menu_book
見出し語検索結果 "phải không" (1件)
phải không
日本語
助でしょう
Anh là giáo viên, phải không?
あなたは先生でしょう?
swap_horiz
類語検索結果 "phải không" (1件)
日本語
フですか?
Anh là người Nhật, có phải không?
あなたは日本人ですか?
format_quote
フレーズ検索結果 "phải không" (2件)
Anh là người Nhật, có phải không?
あなたは日本人ですか?
Anh là giáo viên, phải không?
あなたは先生でしょう?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)